tinh-hai-quan | Tĩnh Hải Quân | Họ Kiều | — | Kiều Công Tiễn 2
cham-pa | Vương quốc Chăm Pa | Triều Indrapura | — | Jaya Simhavarman I 1
chan-lap | Vương quốc Chân Lạp | — | — | Harshavarman I 27
pagan | Vương quốc Pagan | — | — | Nyaung-u Sawrahan 12
srivijaya | Vương quốc Srivijaya | — | Balaputradeva 58
mataram | Vương quốc Mataram | Nhà Sanjaya | — | Balitung 20
malayu | Vương quốc Malayu | — | — | Sri Udayadityavarman 26
nam-han | Vương quốc Nam Hán | Họ Lưu | Càn Hanh | Lưu Cung 21
ngo | Vương quốc Ngô | Họ Dương | Thuận Nghĩa | Dương Phổ 1
ngo-viet | Vương quốc Ngô Việt | Họ Tiền | Thiên Bảo | Tiền Lưu 31
man | Vương quốc Mân | Họ Vương | Thiên Hựu | Vương Thẩm Tri 29
so | Vương quốc Sở | Họ Mã | Thiên Sách | Mã Hi Phạm 12
tien-thuc | Vương quốc Tiền Thục | Nhà Tiền Thục | Quang Thiên | Vương Diễn 1
ky | Vương quốc Kỳ | Họ Lý | — | Lý Mậu Trinh 37
nghia-vu | Tiết độ Nghĩa Vũ | Họ Vương | — | Vương Xử Trực 38
dinh-nan | Tiết độ Định Nan | Họ Lý | — | Lý Nhân Phúc 29
trieu | Tiết độ Triệu (Thành Đức) | Họ Vương | — | Vương Dung 56
nhat-ban | Nhật Bản | Hoàng thất Yamato | Diên Hỷ | Thiên hoàng Daigo 32
baihae | Vương quốc Bột Hải | Họ Đại | — | Đại Nhân Soạn 23
tân-la | Vương quốc Tân La | Kim thị | — | Cảnh Minh Vương 21
hau-bach-te | Hậu Bách Tế | Họ Chân | Chính Khai | Chân Huyên 28
hau-cao-cau-ly | Hậu Cao Câu Ly | Họ Cung | — | Cung Duệ 27
cao-ly | Cao Ly | Họ Vương | — | Vương Kiến 20
kiet-dan | Đế quốc Khiết Đan | Họ Da Luật | — | Da Luật A Bảo Cơ 26
karluk | Hãn quốc Karluk | Họ Karluk | — | Bilge Kul Qadir Khan 27
yaghma | Hãn quốc Yaghma | Họ Yaghma | — | Satuk Buğra Khan 20
kirghiz | Hãn quốc Kyrgyz | Họ A Dã | — | Ajo 41
khotan | Vương quốc Khotan | Họ Lý | — | Li Sheng 37
kucha | Vương quốc Kucha | Họ Bạch | — | Haripuspa 28
qocho | Vương quốc Qocho | Họ Cao | — | Nghĩa Thành 55
gilgit | Tiểu vương quốc Gilgit | Họ Palola | — | Surendraditya 50
kashmir | Vương quốc Kashmir | Nhà Utpala | — | Partha 20
kabul | Vương quốc Kabul (Hindu Shahi) | Nhà Hindu Shahi | — | Kamaluka 23
zabul | Vương quốc Zabul | Nhà Hindu Shahi | — | Kamaluka 23
gurjara-pratihara | Vương quốc Gurjara-Pratihara | Nhà Pratihara | — | Mahipala I 24
pala | Vương quốc Pala | Nhà Pala | — | Narayanapala 64
rashtrakuta | Vương quốc Rashtrakuta | Nhà Rashtrakuta | — | Indra III 23
chola | Vương quốc Chola | Nhà Chola | — | Parantaka I 31
pandya | Vương quốc Pandya | Nhà Pandya | — | Rajasimha II 28
chera | Vương quốc Chera | Nhà Chera | — | Sthanu Ravi Varma 73
eastern-chalukya | Vương quốc Eastern Chalukya | Nhà Đông Chalukya | — | Bhima I 46
kamarupa | Vương quốc Kamarupa | Nhà Mlechchha | — | Tyagasimha 27
kashmir | Vương quốc Kashmir | Nhà Utpala | — | Partha 20
nepal | Vương quốc Nepal | Nhà Thakuri | — | Raghavadeva 38
sri-lanka | Vương quốc Sri Lanka | Nhà Anuradhapura | — | Kassapa V 25
abbasid | Đế quốc Abbasid | Nhà Abbasid | — | Al-Radi 2
fatimid | Vương quốc Fatimid | Nhà Fatimid | — | Al-Qa’im 1
saffarid | Vương quốc Saffarid | Nhà Saffarid | — | Khalaf ibn Ahmad 11
samanid | Vương quốc Samanid | Nhà Samanid | — | Nasr II 5
buyid | Liên minh Daylam (tiền Buyid) | Nhà Daylam | — | Ali ibn Buya 2
byzantine | Đế quốc Byzantine | Nhà Macedonia | — | Romanos I Lekapenos 16
armenia | Vương quốc Armenia | Nhà Bagratuni | — | Ashot II 24
iberia | Vương quốc Iberia | Nhà Bagratid | — | Adarnase IV 47
abkhazia | Vương quốc Abkhazia | Nhà Anchabadze | — | George II 2
kakheti | Vương quốc Kakheti | Nhà Chorbishop | — | Kvirike I 44
east-francia | Vương quốc Đông Frank | Nhà Liudolfing | — | Otto I 1
west-francia | Vương quốc Tây Frank | Nhà Robertian | — | Louis IV 2
italy | Vương quốc Ý | Nhà Unruoching | — | Hugh of Arles 2
burgundy | Vương quốc Burgundy Thượng | Nhà Welf | — | Rudolf II 27
provence | Vương quốc Provence | Nhà Bosonid | — | Hugh of Arles 12
bavaria | Công quốc Bavaria | Nhà Luitpolding | — | Arnulf xứ Bavaria 24
saxony | Công quốc Saxony | Nhà Liudolfing | — | Otto I 1
swabia | Công quốc Swabia | Nhà Hunfriding | — | Hermann I 2
thuringia | Công quốc Thuringia | Nhà Liudolfing | — | Otto I 1
croatia | Vương quốc Croatia | Nhà Trpimirović | — | Tomislav 19
serbia | Vương quốc Serbia | Nhà Vlastimirović | — | Časlav 2
bulgaria | Đế quốc Bulgaria | Nhà Krum | — | Peter I 1
moravia | Đại Moravia | Nhà Mojmir | — | Mojmir II 23
bohemia | Vương quốc Bohemia | Nhà Přemyslid | — | Wenceslaus I 2
poland | Vương quốc Poland tiền kỳ | Nhà Piast | — | Siemomysł 1
kiev-rus | Rus Kiev | Nhà Rurik | — | Igor 2
england | Vương quốc England | Nhà Wessex | — | Æthelstan 1
scotland | Vương quốc Scotland (Alba) | Nhà Alpin | — | Malcolm I 2
ireland | Vương quốc Ireland | Nhà Uí Néill | — | Donnchad Donn 1
wales | Vương quốc Wales | Nhà Aberffraw | — | Hywel Dda 18
navarre | Vương quốc Navarre | Nhà Íñiguez | — | García Sánchez I 1
hungary | Liên minh Magyar | Nhà Árpád | — | Zoltán 1
byzantine | Đế quốc Byzantine | Nhà Macedonia | — | Romanos I Lekapenos 16
fatimid | Vương quốc Fatimid | Nhà Fatimid | — | Al-Qa’im 1
aghlabid | Vương quốc Aghlabid | Nhà Aghlabid | — | Tàn dư quyền lực 1
idrisid | Vương quốc Idrisid | Nhà Idrisid | — | Al-Hasan al-Hajjam 1
rustamid | Vương quốc Rustamid | Nhà Rustamid | — | Abu Bakr 4
nubia-makuria | Vương quốc Makuria | Nhà Makuria | — | Zacharias IV 1
alodia | Vương quốc Alodia | Nhà Alodia | — | Nasarawe 24
ethiopia | Vương quốc Ethiopia | Nhà Aksum hậu kỳ | — | Dil Na’od 19
ghana | Vương quốc Ghana tiền kỳ | Liên minh Ghana | — | Kaya Mangan Cissé 19
kanem | Vương quốc Kanem tiền kỳ | Liên minh Sao | — | Dugu 4
