nha-ngo | Nhà Ngô | Họ Ngô | — | Ngô Quyền 6
nha-ngo-2 | Nhà Ngô | Họ Dương | — | Dương Tam Kha 1
cham-pa | Vương quốc Chăm Pa | Triều Indrapura | — | Indravarman III
chan-lap | Vương quốc Chân Lạp | — | — | Harshavarman II 1
pagan | Vương quốc Pagan | — | — | Theinhko
srivijaya | Vương quốc Srivijaya | — | — | —
malayu | Vương quốc Malayu | — | — | —
mataram | Vương quốc Mataram | Nhà Isyana | — | Mpu Sindok
nam-han | Vương quốc Nam Hán | Họ Lưu | Đại Hữu | Lưu Thịnh 3
nam-duong | Nam Đường | Họ Lý | Thăng Nguyên | Lý Cảnh 3
ngo-viet | Ngô Việt | Họ Tiền | Thiên Phúc | Tiền Hoằng Tá 7
man | Vương quốc Mân | Họ Vương | Vĩnh Long | Vương Diên Chính 1
kinh-nam | Kinh Nam | Họ Cao | — | Cao Bảo Dung 1
so | Vương quốc Sở | Họ Mã | — | Mã Hy Quảng 1
hau-thuc | Hậu Thục | Họ Mạnh | Quảng Thuận | Mạnh Sưởng 2
hau-tan | Hậu Tấn | Họ Thạch | Thiên Phúc | Thạch Trọng Quý 4
nhat-ban | Nhật Bản | Hoàng thất Yamato | Tenryaku | Thiên hoàng Suzaku 13
cao-ly | Vương quốc Cao Ly | Họ Vương | — | Vương Kiến 27
khiet-dan | Đế quốc Liêu | Họ Da Luật | — | Da Luật Đức Quang 18
samanid | Vương quốc Samanid | Nhà Samanid | — | Nuh I 4
saffarid | Vương quốc Saffarid | Nhà Saffarid | — | Abu Yazid Khalaf 25
ziyarid | Vương quốc Ziyarid | Nhà Ziyarid | — | Vushmgir 10
buyid-fars | Tiểu vương quốc Buyid (Fars) | Nhà Buyid | — | Ali ibn Buya 10
buyid-jibal | Tiểu vương quốc Buyid (Jibal) | Nhà Buyid | — | Hasan ibn Buya 9
buyid-kerman | Tiểu vương quốc Buyid (Kerman) | Nhà Buyid | — | Ahmad ibn Buya 8
karakhanid | Hãn quốc Karakhanid | Họ Karakhanid | — | Satuk Buğra Khan 2
khotan | Vương quốc Khotan | Họ Lý | — | Viên Đức (Yuan De) 1
kashmir | Vương quốc Kashmir | Nhà Utpala | — | Yashaskara 8
gilgit | Tiểu vương quốc Gilgit | Nhà Palola | — | Abhimanyu 6
kabul | Vương quốc Kabul (Hindu Shahi) | Nhà Hindu Shahi | — | Kamaluka 8
zabul | Vương quốc Zabul | Nhà Hindu Shahi | — | Kamaluka 8
gurjara-pratihara | Đế quốc Gurjara-Pratihara | Nhà Pratihara | — | Mahipala I 32
pala | Đế quốc Pala | Nhà Pala | — | Mahipala I 4
rashtrakuta | Đế quốc Rashtrakuta | Nhà Rashtrakuta | — | Krishna III 6
chola | Vương quốc Chola | Nhà Chola | — | Parantaka I 39
pandya | Vương quốc Pandya | Nhà Pandya | — | Sundara Pandya 1
eastern-chalukya | Vương quốc Đông Chalukya | Nhà Đông Chalukya | — | Amma II 10
kashmir | Vương quốc Kashmir | Nhà Utpala | — | Yashaskara 8
nepal | Vương quốc Nepal | Nhà Thakuri | — | Gunakamadeva 2
sri-lanka | Vương quốc Sri Lanka | Nhà Anuradhapura | — | Dappula IV 1
kamarupa | Vương quốc Kamarupa | Nhà Mlechchha | — | Tyagasimha 32
abbasid | Đế quốc Abbasid | Nhà Abbasid | — | Al-Mustakfi 1
hamdanid-mosul | Tiểu vương quốc Hamdanid (Mosul) | Nhà Hamdanid | — | Nasir al-Dawla 16
hamdanid-aleppo | Tiểu vương quốc Hamdanid (Aleppo) | Nhà Hamdanid | — | Sayf al-Dawla 1
buyid-fars | Tiểu vương quốc Buyid (Fars) | Nhà Buyid | — | Ali ibn Buya 11
buyid-jibal | Tiểu vương quốc Buyid (Jibal) | Nhà Buyid | — | Hasan ibn Buya 10
buyid-kerman | Tiểu vương quốc Buyid (Kerman) | Nhà Buyid | — | Ahmad ibn Buya 9
ziyarid | Vương quốc Ziyarid | Nhà Ziyarid | — | Vushmgir 11
samanid | Vương quốc Samanid | Nhà Samanid | — | Nuh I 5
fatimid | Đế quốc Fatimid | Nhà Fatimid | — | Al-Qa’im bi-Amr Allah 10
hamdanid-jar | Tiểu vương quốc Jazira (Hamdanid ảnh hưởng) | Nhà Hamdanid | — | Nasir al-Dawla 16
byzantine | Đế quốc Byzantine | Nhà Macedonia | — | Constantine VII 13
armenia | Vương quốc Armenia | Nhà Bagratuni | — | Abas I 16
vaspurakan | Vương quốc Vaspurakan | Nhà Artsruni | — | Gagik I 37
shirvan | Vương quốc Shirvan | Nhà Yazidid | — | Muhammad ibn Yazid 2
abkhazia | Vương quốc Abkhazia | Nhà Anchabadze | — | George II 29
tao-klarjeti | Công quốc Tao-Klarjeti | Nhà Bagrationi | — | David II 2
dong-frank | Vương quốc Đông Frank | Nhà Ottonian | — | Otto I 9
tay-frank | Vương quốc Tây Frank | Nhà Caroling | — | Louis IV 9
burgundy-thuong | Vương quốc Thượng Burgundy | Nhà Welf | — | Conrad 6
ha-burgundy | Vương quốc Hạ Burgundy (Provence) | Nhà Bosonid | — | Louis IV 3
italy | Vương quốc Ý | Nhà Bosonid | — | Hugh xứ Arles 19
duc-bavaria | Công quốc Bavaria | Nhà Luitpolding | — | Berthold 7
duc-saxony | Công quốc Saxony | Nhà Ottonian | — | Otto I 9
duc-swabia | Công quốc Swabia | Nhà Hunfriding | — | Liutolf 1
bohemia | Công quốc Bohemia | Nhà Přemyslid | — | Boleslaus I 9
poland | Vương quốc Poland tiền kỳ | Nhà Piast | — | Mieszko I 3
kiev-rus | Rus Kiev | Nhà Rurik | — | Igor 8
croatia | Vương quốc Croatia | Nhà Trpimirović | — | Miroslav 1
bulgaria | Đế quốc Bulgaria | Nhà Krum | — | Peter I 19
england | Vương quốc Anh | Nhà Wessex | — | Edmund I 5
scotland | Vương quốc Alba | Nhà Alpin | — | Malcolm I 7
ireland | Vương quốc Ireland | Nhà Uí Néill | — | Congalach Cnogba 2
navarre | Vương quốc Navarre | Nhà Jiménez | — | García Sánchez I 19
leon | Vương quốc León | Nhà Astur-León | — | Ramiro II 13
cordoba | Hồi quốc Córdoba | Nhà Umayyad | — | Abd al-Rahman III 33
byzantine | Đế quốc Byzantine | Nhà Macedonia | — | Constantine VII 15
fatimid | Đế quốc Fatimid | Nhà Fatimid | — | Al-Qa’im bi-Amr Allah 11
idrisid | Vương quốc Idrisid | Nhà Idrisid | — | Al-Hasan al-Hajjam 4
rustamid | Vương quốc Rustamid | Nhà Rustamid | — | —
zirid | Liên minh Zirid (tiền Zirid) | Nhà Sanhaja | — | Ziri ibn Manad 1
makuria | Vương quốc Makuria | — | — | Zacharias IV
alodia | Vương quốc Alodia | — | — | —
aksum | Vương quốc Ethiopia (Aksum hậu kỳ) | — | — | Dil Na’od
ghana | Đế quốc Ghana | Liên minh Soninke | — | —
kanem | Vương quốc Kanem | Nhà Duguwa | — | —
