dai-co-viet | Đại Cồ Việt | Nhà Đinh | — | Đinh Bộ Lĩnh 2
cham-pa | Vương quốc Chăm Pa | Triều Indrapura | — | Jaya Indravarman I 30
chan-lap | Vương quốc Chân Lạp | — | — | Jayavarman V 8
pagan | Vương quốc Pagan | — | — | Nyaung-u Sawrahan 15
srivijaya | Vương quốc Srivijaya | — | — | — —
malayu | Vương quốc Malayu | — | — | — —
mataram | Vương quốc Mataram | Nhà Isyana | — | Sri Makutawangsawardhana 25
namhan | Nam Hán | Họ Lưu | Đại Bảo | Lưu Sưởng 12
namduong | Nam Đường | Họ Lý | — | Lý Dục 9
ngo-viet | Ngô Việt | Họ Tiền | — | Tiền Thục 5
khiet-dan | Đế quốc Liêu | Họ Da Luật | Bảo Ninh | Da Luật Hiền 19
cao-ly | Vương quốc Cao Ly | Họ Vương | — | Vương Chiêu 21
nhat-ban | Nhật Bản | Hoàng thất Yamato | Anna | Thiên hoàng Reizei 3
nhat-ban-2 | Nhật Bản | Hoàng thất Yamato | Anna | Thiên hoàng En’yū 1
la-ma-than-thanh | Đế quốc La Mã Thần thánh | Nhà Ottonian | — | Otto I 8
dong-frank | Vương quốc Đông Frank | Nhà Ottonian | — | Otto I 34
italy | Vương quốc Ý | Nhà Ottonian | — | Otto I 9
tay-frank | Vương quốc Tây Frank | Nhà Caroling | — | Lothair 15
england | Vương quốc Anh | Nhà Wessex | — | Edgar 11
scotland | Vương quốc Alba | Nhà Alpin | — | Cuilén 5
ireland | Đại vương quốc Tara | Nhà Uí Néill | — | Domnall ua Néill 13
navarre | Vương quốc Navarre | Nhà Jiménez | — | Sancho II 5
leon | Vương quốc León | Nhà Astur-León | — | Ramiro III 4
castile | Bá quốc Castile | Nhà Fernán González | — | Fernán González 40
cordoba | Hồi quốc Córdoba | Nhà Umayyad | — | Al-Hakam II 9
bohemia | Công quốc Bohemia | Nhà Přemyslid | — | Boleslav I 34
poland | Nhà Piast | Nhà Piast | — | Mieszko I 10
hungary | Đại công quốc Hungary | Nhà Árpád | — | Taksony 14
kiev-rus | Rus Kiev | Nhà Rurik | — | Sviatoslav I 25
bulgaria | Đế quốc Bulgaria | Nhà Krum | — | Peter I 42
croatia | Vương quốc Croatia | Nhà Trpimirović | — | Petar Krešimir IV 11
fatimid | Đế quốc Fatimid | Nhà Fatimid | Al-Mu’izz li-Din Allah | Al-Mu’izz 17
ikhshidid-egypt | Tiểu vương quốc Ikhshidid (Ai Cập) | Nhà Ikhshidid | — | Ahmad ibn Ali ibn al-Ikhshid 2
ikhshidid-egypt-2 | Tiểu vương quốc Ikhshidid (Ai Cập) | Nhà Ikhshidid | — | Jawhar al-Siqilli 1
idrisid | Vương quốc Idrisid | Nhà Idrisid | — | Al-Hasan ibn Kannun 15
makuria | Vương quốc Makuria | — | — | Georgios II 1
alodia | Vương quốc Alodia | — | — | — —
ethiopia | Vương quốc Ethiopia | — | — | — —
ghana | Đế quốc Ghana | Nhà Soninke | — | — —
kanem | Vương quốc Kanem | Nhà Duguwa | — | — —
