dai-co-viet | Đại Cồ Việt | Nhà Đinh | Thiên Phúc | Đinh Bộ Lĩnh 12
cham-pa | Vương quốc Chăm Pa | Triều Indrapura | — | Jaya Indravarman I 40
chan-lap | Vương quốc Chân Lạp | — | — | Jayavarman V 10
pagan | Vương quốc Pagan | — | — | Nyaung-u Sawrahan 25
srivijaya | Vương quốc Srivijaya | — | — | — —
malayu | Vương quốc Malayu | — | — | — —
mataram | Vương quốc Mataram | Nhà Isyana | — | Sri Makutawangsawardhana 31
namhan | Nam Hán | Họ Lưu | — | — —
namduong | Nam Đường | Họ Lý | — | Lý Dục 15
ngo-viet | Ngô Việt | Họ Tiền | — | Tiền Hoằng Thục 2
khiet-dan | Đế quốc Liêu | Họ Da Luật | Càn Hóa | Da Luật Hiền 29
cao-ly | Vương quốc Cao Ly | Họ Vương | — | Vương Trụ 9
nhat-ban | Nhật Bản | Hoàng thất Yamato | Ten’en | Thiên hoàng En’yū 13
samanid | Đế quốc Samanid | Nhà Samanid | — | Nuh II 1
buyid-fars | Tiểu vương quốc Buyid (Fars) | Nhà Buyid | — | ‘Adud al-Dawla 30
buyid-jibal | Tiểu vương quốc Buyid (Jibal) | Nhà Buyid | — | Fakhr al-Dawla 3
buyid-iraq | Tiểu vương quốc Buyid (Iraq) | Nhà Buyid | — | Izz al-Dawla Bakhtiyar 14
ziyarid | Vương quốc Ziyarid | Nhà Ziyarid | — | Bisutun 16
saffarid | Vương quốc Saffarid | Nhà Saffarid | — | Khalaf ibn Ahmad 37
karakhanid | Hãn quốc Karakhanid | Nhà Karakhanid | — | Harun Bughra Khan 1
khotan | Vương quốc Khotan | Họ Lý | — | Lý Thánh Thiên 45
pratihara | Đế quốc Gurjara-Pratihara | Nhà Pratihara | — | Vijayapala 20
pala | Đế quốc Pala | Nhà Pala | — | Mahipala I 1
rashtrakuta | Đế quốc Rashtrakuta | Nhà Rashtrakuta | — | Indra IV 1
chola | Vương quốc Chola | Nhà Chola | — | Uttama Chola 3
pandya | Vương quốc Pandya | Nhà Pandya | — | Vira Pandya 35
eastern-chalukya | Vương quốc Đông Chalukya | Nhà Đông Chalukya | — | Danarnava 9
kashmir | Vương quốc Kashmir | Nhà Utpala | — | Kshemagupta 29
nepal | Vương quốc Nepal | Nhà Thakuri | — | Gunakamadeva 31
sri-lanka | Vương quốc Sri Lanka | Nhà Anuradhapura | — | Mahinda IV 25
kamarupa | Vương quốc Kamarupa | Nhà Pala (Kamarupa) | — | Brahmapala 15
abbasid | Đế quốc Abbasid | Nhà Abbasid | Al-Ta’i’ lillah | Al-Ta’i’ 2
fatimid | Đế quốc Fatimid | Nhà Fatimid | Al-Aziz Billah | Al-Aziz 1
byzantine | Đế quốc Byzantine | Nhà Macedonia | — | Basil II 1
hamdanid-mosul | Tiểu vương quốc Hamdanid (Mosul) | Nhà Hamdanid | — | Abu Taghlib 13
hamdanid-aleppo | Tiểu vương quốc Hamdanid (Aleppo) | Nhà Hamdanid | — | Sa’d al-Dawla 13
armenia | Vương quốc Armenia | Nhà Bagratuni | — | Ashot III 30
shirvan | Vương quốc Shirvan | Nhà Yazidid | — | Muhammad ibn Ahmad 35
tao-klarjeti | Công quốc Tao-Klarjeti | Nhà Bagrationi | — | David III Kuropalates 6
abkhazia | Vương quốc Abkhazia | Nhà Anchabadze | — | Theodosius III 14
la-ma-than-thanh | Đế quốc La Mã Thần thánh | Nhà Ottonian | — | Otto I 9
dong-frank | Vương quốc Đông Frank | Nhà Ottonian | — | Otto I 35
italy | Vương quốc Ý | Nhà Ottonian | — | Otto I 10
tay-frank | Vương quốc Tây Frank | Nhà Caroling | — | Lothair 23
england | Vương quốc Anh | Nhà Wessex | — | Edward the Martyr 1
scotland | Vương quốc Alba | Nhà Alpin | — | Kenneth II 7
ireland | Đại vương quốc Tara | Nhà Uí Néill | — | Domnall ua Néill 23
navarre | Vương quốc Navarre | Nhà Jiménez | — | Sancho II 13
leon | Vương quốc León | Nhà Astur-León | — | Ramiro III 12
castile | Bá quốc Castile | Nhà Fernán González | — | García Fernández 8
cordoba | Hồi quốc Córdoba | Nhà Umayyad | — | Hisham II 1
bohemia | Công quốc Bohemia | Nhà Přemyslid | — | Boleslav II 1
poland | Nhà Piast | Nhà Piast | — | Mieszko I 20
hungary | Đại công quốc Hungary | Nhà Árpád | — | Géza 11
kiev-rus | Rus Kiev | Nhà Rurik | — | Vladimir I 1
bulgaria | Đế quốc Bulgaria | Nhà Krum | — | Samuel 1
croatia | Vương quốc Croatia | Nhà Trpimirović | — | Stjepan Držislav 7
fatimid | Đế quốc Fatimid | Nhà Fatimid | — | Al-Aziz Billah 5
zirid | Tiểu vương quốc Zirid (Ifriqiya) | Nhà Zirid | — | Buluggin ibn Ziri 11
idrisid | Vương quốc Idrisid | Nhà Idrisid | — | Al-Hasan ibn al-Qasim 28
makuria | Vương quốc Makuria | — | — | Georgios II 13
alodia | Vương quốc Alodia | — | — | — —
ethiopia | Vương quốc Ethiopia | — | — | Jan Seyum 21
ghana | Đế quốc Ghana | Nhà Soninke | — | — —
kanem | Vương quốc Kanem | Nhà Duguwa | — | — —
