tinh-hai-quan | Tĩnh Hải Quân | Họ Kiều | — | Kiều Công Tiễn 2
tinh-hai-quan-2 | Tĩnh Hải Quân | Họ Ngô | — | Ngô Quyền 1
cham-pa | Vương quốc Chăm Pa | Triều Indrapura | — | Jaya Simhavarman I 2
chan-lap | Vương quốc Chân Lạp | — | — | Harshavarman I 28
pagan | Vương quốc Pagan | — | — | Nyaung-u Sawrahan 13
srivijaya | Vương quốc Srivijaya | — | —
mataram | Vương quốc Mataram | Nhà Sanjaya | — | Rakai Sumba Dyah Wawa
malayu | Vương quốc Malayu | — | —
nam-han | Vương quốc Nam Hán | Họ Lưu | Đại Hữu | Lưu Cung 22
ngo | Vương quốc Ngô | Họ Dương | Thiên Tộ | Dương Phổ 2
ngo-viet | Vương quốc Ngô Việt | Họ Tiền | Thiên Phúc | Tiền Nguyên Quán 1
man | Vương quốc Mân | Họ Vương | Vĩnh Long | Vương Diên Quân 2
so | Vương quốc Sở | Họ Mã | Trường Hưng | Mã Hi Phạm 13
hau-thuc | Vương quốc Hậu Thục | Nhà Mạnh | Minh Đức | Mạnh Tri Tường 1
nhat-ban | Nhật Bản | Hoàng thất Yamato | Thiên Khánh | Thiên hoàng Suzaku 8
tan-la | Vương quốc Tân La | Kim thị | — | Cảnh Thuận Vương 12
cao-ly | Vương quốc Cao Ly | Họ Vương | Thiên Thụ | Vương Kiến 21
hau-bach-te | Hậu Bách Tế | Họ Chân | Chính Khai | Chân Huyên 29
khiet-dan | Đế quốc Khiết Đan | Họ Da Luật | Hội Đồng | Da Luật Đức Quang 2
dinh-an | Vương quốc Định An | Họ Liệt | — | Liệt Vạn Hoa 1
