1. Thông tin
– Tên: Thể thơ tanka (短歌, đoản ca) còn gọi là waka (hòa ca)
– Nguồn gốc: Nhật Bản
– Soạn giả: Phong Lục
– Giảng viên: Long Phúc

2. Giới thiệu chung
Tanka là một thể thơ truyền thống lâu đời của Nhật Bản, có trước cả Haiku và từng là thể thơ chủ đạo trong văn học cổ điển Nhật. Cũng được xếp vào thể thơ ngắn thứ 2 của thế giới, sau thể thơ haiku. Biểu hiện cho tâm hồn người Nhật, giống như những trang nhật ký, viết về mọi cảm xúc trong cuộc sống hàng ngày. Với cấu trúc 5 câu, chia thành 31 âm tiết theo nhịp 5-7-5-7-7, thơ Tanka mang tính biểu cảm sâu sắc, dung dị nhưng hàm súc, giàu tính thẩm mỹ và triết lý phương Đông.
Thơ Tanka không chỉ ghi lại khoảnh khắc, mà còn chất chứa cảm xúc cá nhân như tình yêu, nỗi nhớ, sự cô đơn, luyến tiếc hay vẻ đẹp thiên nhiên. Thời kỳ đầu, Tanka thường xuất hiện trong các dịp trao đổi thư từ, tình cảm giữa các tầng lớp quý tộc. Trải qua thời gian, nó trở thành thể thơ phổ biến, vượt qua khuôn khổ tầng lớp và lan tỏa rộng rãi trong nhân dân và thi ca hiện đại.
Các nhà thơ chủ yếu là tầng lớp quý tộc cung đình, không phân biệt giới tính, thậm chí nhà sư cũng có thể tạo nên 1 tác phẩm. Người làm giỏi tanka được gọi là Kasen (歌仙, ca tiên). Được đánh giá là thể thơ cao cấp và được trau truốt, phần lớn là ca ngợi cái đẹp và những tình cảm nghiêm túc. Tanka là tiếng nói tình yêu nam nữ, dược coi là thể thơ tình của người Nhật.
Ngày nay, Tanka tiếp tục sống động trong văn hóa Nhật Bản, được đăng báo, sáng tác trong cộng đồng, và là một phần không thể thiếu của nghệ thuật thơ ca truyền thống Á Đông.
3. Nguồn gốc và lịch sử hình thành
– Thế kỷ VII – VIII (Thời kỳ Man’yōshū): Tanka xuất hiện trong thi tập cổ nhất Nhật Bản Man’yōshū (Vạn Diệp Tập) gồm hơn 4.500 bài thơ, trong đó hơn 4.000 bài là Tanka. Đây là thời kỳ định hình thể thơ Tanka như một hình thức nghệ thuật chính thống, giàu cảm xúc và thanh nhã.
– Thế kỷ IX – XII (Heian): Tanka trở thành thể thơ chủ đạo trong các triều đình quý tộc, được sử dụng trong các tuyển tập nổi tiếng như Kokinshū (Cổ Kim Hòa Ca Tập). Thơ Tanka lúc này đạt tới đỉnh cao nghệ thuật, được sáng tác nhiều nhất, kết hợp hoàn hảo giữa cảm xúc và hình ảnh thiên nhiên, thường là thơ không đề.
Được ghi chép vào thế kỷ thứ X thời Nara, thể thơ ra đời sớm nhất Nhật Bản.
Cuốn lịch sử nhật Bản – Cổ ký sự – ghi lại huyền thoại rằng thần bão tố Susano chính là người đã sáng tạo ra bài thơ đầu tiên gồm 31 âm tiết
– Thế kỷ XIII – XVII (Kamakura – Edo): Tanka dần nhường chỗ cho thơ Renga và sau này là Haiku. Tuy nhiên, nó vẫn tồn tại và được duy trì như một hình thức trang trọng trong nghi lễ và thi đàn.
– Thế kỷ XIX – XX: Nhà thơ Masaoka Shiki cổ vũ việc cải cách thơ Tanka, đưa nó gần với hiện đại. Ishikawa Takuboku và Yosano Akiko là những nhà thơ nổi bật đưa Tanka đến với đại chúng, mang cảm xúc cá nhân và đời thường vào thơ.
– Thế kỷ XXI: Tanka trở lại mạnh mẽ trên báo chí, mạng xã hội và thi đàn hiện đại Nhật Bản, với các cuộc thi sáng tác thường xuyên. Nó được xem là cầu nối giữa cổ điển và hiện đại, văn hóa truyền thống và cảm xúc đương thời.
4. Kết cấu
Một bài tanka có cấu trúc rất ngắn gồm 31 âm tiết (theo cấu tạo của chữ Nhật), chia làm 5 phần từ 5 đến 7 âm tiết, thường được viết thành 5 dòng khi chuyển sang Romaji hay chuyển ngữ.
5-7-5-7-7
- Ba câu đầu (5-7-5) thường mô tả hình ảnh hoặc tình huống cụ thể.
- Hai câu cuối (7-7) bày tỏ cảm xúc, nhận định hoặc suy tư cá nhân.
Trong đó:
– Kami-no-ku (上の句, thượng cú): gồm 5-7-5. Nếu tách riêng các này ra thì chính là thể thơ haiku nổi tiếng.
– Shimo-no-ku (下の句, hạ cú): gồm 7-7
Thể thơ tanka không có quý ngữ (kigo), và gieo vần tự do. Có các quy tắc độc đáo như sau
- Makura-kotoba (枕詞, chữ gối đầu) là sử dụng một từ để tô điểm cho một từ khác
Ví dụ:
Nếu sử dụng từ “sương buổi sáng” (朝霜, đọc là asashi-mono) và đặt từ “tan đi” (消, đọc là ke) ở đâu đó ở phần tiếp theo của bài thơ thì đó chính là sử dụng chữ gối đầu. Có một số lượng vô cùng lớn các ước lệ như thế khiến cho cả dân chuyên nghiệp cũng khó mà nhớ hết mà phải sử dụng đến từ điển các chữ gối đầu.
- Kake-kotoba (掛詞, Chữ bắt quàng) là kỹ thuật chơi chữ với từ có hai nghĩa.
Ví dụ:
Otoninomi kikunoshiratsuyu yoruwaokite hiruhaomohini abezujenubeshi
(おとにのみ きくのしらつゆ よるはおきて ひるはおもひに あへずけぬべし)Tạm dịch: Sương trắng lắng đọng / Trên bông hoa cúc / Những đêm thức giấc / Bồn chồn bởi những tin đồn cằn cỗi / Tan biến trong ánh mặt trời buổi sáng
Muốn gặp người yêu mà không thể gặp được. Đây là một khúc ca về tình yêu. Ở đây có các chữ bắt quàng đồng nghĩa là “kiku” (菊/聞く= “hoa cúc”/”lắng nghe”), “okite” (置きて/起きて= “để lại”/”thức dậy”; 置き=oki là từ cổ của 置いて=oite), “omohi” (“hi” trong “omohi” (từ cổ của “omoi”= 思もい=suy nghĩ) đồng âm với “hi”=日=mặt trời).
Về thanh điệu, do đặc thù tiếng Nhật là ngôn ngữ phi thanh điệu nên Tanka nguyên gốc không có quy tắc thanh bằng – trắc như thơ Việt. Khi Việt hóa, người sáng tác có thể giữ cấu trúc âm tiết và tạo nhạc điệu bằng cách lựa chọn từ ngữ mềm mại, có vần điệu tự nhiên.
5. Một số tác phẩm tiêu biểu
Từ Man’yōshū của Kakinomoto no Hitomaro (660–720) (Tanka đầu tiên, khổ chân và cổ nhất)
Trích tuyển tập “Midaregami” (Tóc rối) (Tác nổi tiếng nhất)
Các tác phẩm của nhà thơ lớn Ishikawa Takuboku đầu thế kỷ XX
6. Hướng dẫn
Bước 1: Làm quen với cấu trúc
– Tập đếm âm tiết theo mẫu 5/7/5/7/7.
– Đọc thật nhiều thơ Tanka để cảm nhận tiết tấu tự nhiên.
Bước 2: Phác họa hình ảnh đầu
– Ba câu đầu nên miêu tả thiên nhiên, cảm giác, hoặc một sự việc.
Bước 3: Nối tiếp cảm xúc
– Hai câu cuối nên chuyển hướng nhẹ nhàng sang cảm xúc, liên tưởng hoặc chiêm nghiệm.
Bước 4: Tránh diễn đạt quá rõ
– Giữ tính hàm súc. Gợi mở hơn là giải thích.
Bước 5: Kiểm tra tổng thể
– Đủ âm tiết, tránh dông dài. Cân đối âm hưởng giữa mô tả và cảm xúc.
Bước 6: Giao bài tập
– Hãy sáng tác một bài thơ Tanka (5 dòng, tổng 31 âm tiết), theo chủ đề bạn yêu thích: mùa, kỷ niệm, tình yêu, thiên nhiên, tuổi trẻ…
Gửi về Fanpage Phong Lục để được nhận xét và chỉnh sửa nâng cao kỹ năng.
7. Tham khảo
a) Internet
b) Ấn phẩm
wikipedia.org: Tanka
