1. Thông tin
– Tên: Thể thơ Haiku (俳句)
Cũng đọc là Hai cư.
Âm Hán Việt theo lối Kanji là Bài cú (câu nói để trình bày).
Cũng có một tên khác là renga.
Vì có nguồn gốc chịu ảnh hưởng văn minh Trung Hoa nên vẫn có tên gọi là kanshi (Hán thi).
Xuất phát từ ba câu đầu (発句 hokku, phát cú) của những bài renga (連歌 liên ca) có tính trào phúng gọi là renga no haikai (連歌の俳諧) mà sau gọi là haikai (俳諧 bài hài).
– Nguồn gốc: Nhật Bản
– Soạn giả: Phong Lục
– Giảng viên: Long Phúc
2. Giới thiệu chung
Thể thơ haiku là thể thơ độc đáo của Nhật Bản, thể thơ ngắn nhất thế giới, đôi khi có bài biến thể, nhưng chỉ gồm 3 dòng với 17 âm tiết (mora) chia theo nhịp 5–7–5. Tuy gọi là ba câu nhưng theo truyền thống thì người Nhật viết cả bài haiku theo hàng dọc thẳng một cột chứ không chia thành ba.
Ra đời vào thế kỷ XVII và phát triển mạnh vào thời kỳ Edo (1603 – 1867). Thiền sư thi sĩ lỗi lạc Matsuo Bashō được coi là người khai sinh ra haiku và Yosa Buson cùng Masaoka Shiki đã phát triển thể thơ này thêm hoàn thiện, cho nó thể thức như ta thấy ngày nay.
Thể thơ này đòi hỏi người viết phải nhạy cảm với từng chi tiết nhỏ trong đời sống và thiên nhiên – từ cánh hoa rơi, giọt sương đọng, đến ánh trăng, tiếng dế kêu. Không nói thẳng cảm xúc mà để người đọc tự cảm nhận thông qua hình ảnh.
Tuy ngắn gọn nhưng haiku mang tính hàm súc cao, chắt lọc cảm xúc, thường gợi hơn là tả. Thơ Haiku phản ánh tinh thần Thiền tông, tập trung vào khoảnh khắc hiện tại, sự tối giản và thiên nhiên. Ngày nay, Haiku được nhiều quốc gia yêu thích và phát triển theo phong cách riêng. Ở Việt Nam, một số nhà thơ hiện đại cũng thử nghiệm thể thơ này để biểu đạt cảm xúc và suy tưởng theo cách mới mẻ.
3. Nguồn gốc và lịch sử hình thành
Haiku ra đời từ khoảng thế kỷ 17 tại Nhật Bản, phát triển từ thể thơ Renga (liên ca) và phần mở đầu của Renga là Hokku. Hokku về sau được tách riêng thành thể thơ độc lập với tên gọi Haiku, dưới sự định hình của nhà thơ Matsuo Bashō, người được xem là “Thánh thơ Haiku”.
– Thế kỷ XVII: Matsuo Bashō đưa Haiku lên tầm nghệ thuật cao, thể hiện sâu sắc tinh thần Thiền, hòa điệu với thiên nhiên và tĩnh lặng.
– Thế kỷ XVIII – XIX: Các nhà thơ như Yosa Buson, Kobayashi Issa tiếp tục phát triển Haiku, mở rộng đề tài và cảm xúc.
– Thế kỷ XX: Masaoka Shiki hiện đại hóa Haiku, loại bỏ phần ràng buộc nghi lễ, đưa Haiku gần với cảm xúc cá nhân và văn học hiện đại.
– Ngày nay: Haiku không chỉ là thể thơ truyền thống Nhật Bản mà đã lan rộng ra toàn cầu, được dịch, sáng tác và yêu thích tại nhiều nước, trong đó có Việt Nam.
4. Kết cấu
Haiku truyền thống gồm 3 dòng với số âm tiết theo nhịp:
- Dòng 1: 5 âm tiết
- Dòng 2: 7 âm tiết
- Dòng 3: 5 âm tiết
Tổng cộng 17 âm tiết (mora), không cần vần, chủ yếu nhấn mạnh sự ngắn gọn và súc tích.
a) Nguyên tắc
Trong nội dung thơ haiku không quan trọng cảm xúc mà chủ yếu là sự việc xảy ra trước mắt. Toàn bài thơ chỉ giới hạn trong 17 âm tiết. Tuy là một sự việc nhưng haiku lại lồng hai ý tưởng bất ngờ lại với nhau. Ví dụ:
Ôi những hạt sương (sự kiện hiện tại)
Trân châu từng hạt (ý tưởng thứ 1)
Hiện hình cố hương (ý tưởng thứ 2)
Ôi những hạt sương – Kobayashi Issa
Mỗi bài haiku thông thường có cấu trúc âm tiết 5 + 7 + 5 trong ba câu. Tuy nhiên, ngay cả tổ sư của haiku Matsuo Basho cũng đôi khi sử dụng ít hơn hoặc nhiều hơn số âm tiết đã nói trên; chẳng hạn bài thơ sau đây có 19 âm tiết:
Kareeda ni (5 âm) / Trên cành khô
Karasu no tomarikeri (9 âm) / Quạ đậu
Aki no kure (5 âm) / Chiều thu
b) Nguyên lý
Trong một bài thơ đảm bảo những giá trị sau:
– Mùa (Kigo – 季語): Haiku thường có một từ gợi mùa (Kigo), giúp định vị thời gian và khơi gợi không gian cảm xúc. Ví dụ: “hoa anh đào” (mùa xuân), “ve kêu” (mùa hè), “lá vàng” (mùa thu), “tuyết” (mùa đông)…
– Dấu ngắt (Kireji – 切れ字): Trong tiếng Nhật, Haiku thường có dấu ngắt (như “ya”, “kana”) tạo điểm dừng, chuyển cảm xúc hoặc tạo dư âm. Trong tiếng Việt, dấu ngắt thường được thay bằng ngắt dòng, hoặc sử dụng dấu chấm, phẩy, ba chấm…
– Tinh thần: Tinh thần Haiku là sự tĩnh tại, lặng lẽ, quan sát – mang màu sắc Thiền. Không cần giải thích, bình luận. Mọi cảm xúc nằm ở hình ảnh, sự gợi mở và khoảng trống giữa các câu.
Trong thơ bắt buộc phải có kigo (quý ngữ) nghĩa là từ miêu tả mùa màng một cách gián tiếp. Trong bài không nói rõ mùa (xuân, hạ, thu, đông) thì sẽ nhắc đến không gian phản ánh mùa (hoa anh đào, lá úa vàng, tuyết phủ trắng…) Ngoài ra bài thơ sẽ liên kết một hình ảnh bao la của vũ trụ ăn khớp với một hình ảnh bé nhỏ của đời thường.
Như tan vào trong than trong đá
Ôi, sao tĩnh lặng quá!
Tiếng ve kêu râm ran (tiếng ve kêu chỉ mùa hạ)
Basho
Thơ có khuynh hướng gợi ý hay ám chỉ gián tiếp nhẹ nhàng qua hai hình ảnh tương phản: một là trừu tượng sống động và linh hoạt, một là cụ thể ghi dấu thời gian và nơi chốn.
Trăng soi (hình ảnh trừu tượng)
Một bầy ốc nhỏ (hình ảnh cụ thể)
Khóc than đáy nồi (nơi chốn cụ thể)
Kobayashi Issa
Thơ haiku làm người đọc tự suy luận, nghĩa là các câu thơ mang nghĩa khơi gợi
Nhà thơ Nizo Yoshimoto (1320-1388), sống vào đầu thời Muromachi đã lập ra một bảng kê các đề tài theo các tháng âm lịch cho thể thơ như sau:
Tháng Giêng: mùa đông lê thê, tuyết chưa tan, hoa mận.
Tháng Hai: hoa mận, hoa anh đào chớm nở.
Tháng Ba: hoa anh đào nở rộ.
Tháng Tư: chim tu hú, cây nẩy chồi xanh, cỏ rậm.
Tháng Năm: chim tu hú, mưa đầu hè, hoa cam, cây rẻ quạt.
Tháng Sáu: mưa rào mùa hè, gió thổi, cỏ hè, ve kêu, tằm tang, mát mẻ chiều hôm.
Tháng Bảy: cảnh thu sớm, cỏ ba lá, ngày hội tình nhân Tanabata, mặt trăng.
Tháng Tám: mặt trăng, hoa các loại, ngỗng trời.
Tháng Chín: mặt trăng, lá úa vàng, cảnh thu muộn.
Tháng Mười: sương giá (trước tháng chạp), mưa đầu đông, lá rụng, nỗi buồn khi tuyết bắt đầu rơi, cỏ mùa đông (trước tháng Một), gió lạnh.
Tháng Một: tuyết.
Tháng Chạp: tuyết, hết năm, hoa mận đầu mùa.
5. Một số tác phẩm tiêu biểu
– Ao cũ lặng im của Matsuo Bashō (Bài thơ nổi tiếng nhất)
– Con đom đóm của Yosa Buson
– Thằng bé gào khóc của Kobayashi Issa
– Giọt sương của Bùi Giáng (Bài thơ Việt được xem là tiếp cận tinh thần haiku)
Thơ haiku ra đời được rất nhiều nhà thơ áp dụng và tạo nên những tác phẩm của mình, người ta tổng hợp và lựa chọn 4 nhà thơ sáng tác haiku có sự ảnh hưởng nhất:
– Matsuo Basho (松尾芭蕉) (1644 – 1694)
– Yosa Buson (与謝蕪村) (1716 – 1784)
– Kobayashi Issa (小林一茶) (1763 – 1828?)
– Masaoka Shiki (正岡子規) (1867 – 1902)
6. Hướng dẫn
Bước 1: Đọc thơ mẫu
Tìm đọc thơ Haiku của các tác giả Nhật và Việt. Tập cảm nhận không khí và tinh thần thơ.
Bước 2: Quan sát thiên nhiên
Chọn một khoảnh khắc cụ thể: cơn mưa nhẹ, chiếc lá rơi, tiếng ve… và ghi lại cảm nhận nhanh.
Bước 3: Xác định hình ảnh – mùa
Tìm yếu tố mùa (Kigo) phù hợp trong hình ảnh đó.
Bước 4: Viết theo nhịp 5–7–5
Dồn ý tưởng vào ba dòng với số âm tiết chuẩn. Không dài dòng, không giải thích.
Bước 5: Đọc lại và cắt gọt
Loại bỏ từ ngữ dư thừa. Để lại khoảng trống cho người đọc tự suy ngẫm.
Bước 6: Viết nhiều bài
Luyện viết hàng ngày – mỗi ngày một khoảnh khắc, một Haiku.
Bước 7: Gửi bài tập
Sáng tác ít nhất 3 bài Haiku, có yếu tố mùa. Gửi về Facebook Phong Lục để được nhận xét, chỉnh sửa và hoàn thiện.
7. Tham khảo
a) Internet
cunghocvui.com: Soạn bài Làm thơ lục bát- Soạn văn lớp 7
