1. Thông tin
– Tên: Thể thơ chōka (長歌, trường ca) còn được gọi là nagauta
– Nguồn gốc: Nhật Bản
– Soạn giả: Phong Lục
– Giảng viên: Long Phúc
2. Giới thiệu chung
Chōka (長歌) có nghĩa là “trường ca” – là một thể thơ dài truyền thống trong văn học Nhật Bản, ra đời trước cả thể thơ tanka và từng được coi là hình thức thi ca chủ đạo của thời kỳ đầu Nhật Bản. Thơ Chōka sử dụng số câu không giới hạn, thường bắt đầu bằng chuỗi các cặp dòng 5-7 và kết thúc bằng một cặp 5-7-7 giống như đoạn kết của một bài Tanka. Điều đó khiến Chōka vừa linh hoạt về độ dài, vừa có tính nhạc và nhấn nhá giàu cảm xúc, có khi dài đến 150 câu.
Thể thơ này được dùng để biểu đạt các chủ đề lớn, thiêng liêng như thiên nhiên, chiến tranh, tình yêu sâu sắc hoặc nỗi tiếc thương; với các thể loại sử thi và hầm lò. Không giống Haiku hay Tanka vốn cô đọng, Chōka cho phép người viết mở rộng ý tưởng theo mạch cảm xúc và mô tả chi tiết, tương tự như thơ tự sự hoặc hùng ca.
Tuy không còn phổ biến trong văn học hiện đại Nhật Bản, nhưng Chōka đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn hình thành nền văn học Nhật, và được xem là cội nguồn để các thể thơ sau này phát triển.
3. Nguồn gốc và lịch sử hình thành
– Thế kỷ VII – VIII: Thể thơ Chōka xuất hiện và phát triển mạnh mẽ trong tập thơ Man’yōshū (Vạn Diệp Tập), được coi là đỉnh cao của văn học Nhật thời cổ. Khoảng 260 bài Chōka được ghi lại, chủ yếu của các nhà thơ như Kakinomoto no Hitomaro, Yamanoue no Okura…
– Thế kỷ IX – X: Trong các tuyển tập như Kokinshū, số lượng Chōka giảm dần, nhường chỗ cho Tanka. Nguyên nhân chủ yếu là sự thay đổi thị hiếu văn học: từ việc mô tả chi tiết sang biểu đạt súc tích.
– Sau thế kỷ X: Chōka gần như biến mất khỏi đời sống văn học. Tuy vậy, ảnh hưởng của nó vẫn được duy trì trong các thể thơ diễn xướng như Waka (Tanka) và trong tư tưởng sáng tác văn học cổ điển Nhật.
– Thế kỷ XX – XXI: Một số nhà thơ hiện đại phục dựng lại thể thơ này như một cách hồi tưởng văn học, hoặc sử dụng nó trong các dự án thi ca – nhạc kịch cổ điển Nhật Bản.
Chōka có thể xem là tổ tiên của Tanka, là biểu hiện đầu tiên cho tinh thần thơ ca Nhật Bản: trữ tình, thanh nhã, gần gũi với thiên nhiên nhưng không kém phần hùng tráng.
4. Kết cấu
Thơ Chōka không cố định số câu, nhưng có cấu trúc theo mô hình sau:
– Mở đầu bằng chuỗi các cặp dòng: 5 âm tiết / 7 âm tiết
– Kết thúc bằng đoạn 5 / 7 / 7 – gọi là hanka (phản ca), thường dùng để tổng kết hoặc biểu cảm cá nhân
Cấu trúc phổ biến:
(5 / 7)
(5 / 7)
…
(5 / 7 / 7)
Ví dụ: (giản lược hóa để phù hợp với tiếng Việt)
Gió đông lặng lẽ
Qua đồi cỏ mênh mông
Lá cây rụng xuống
Theo dòng nước về xuôi
Tôi đứng bên bờ vắng
Nhìn trời cuối chiều tà
Nhớ về người năm ấy
Trong cơn mưa đầu đông.
Cấu trúc này cho phép diễn đạt trọn vẹn một ý dài, có thể miêu tả cảnh vật, tâm trạng, câu chuyện – rất gần với truyện thơ ở Việt Nam nhưng vẫn giữ nhịp 5–7 truyền thống.
5. Một số tác phẩm tiêu biểu
– Thơ điếu phu nhân Hoàng tử Takechi của Kakinomoto no Hitomaro (bài thơ dài và nổi tiếng nhất trong Man’yōshū)
– Bài ca dâng triều đình của Yamanoue no Okura
6. Hướng dẫn
Bước 1: Làm quen với nhịp 5-7
– Đọc kỹ các đoạn thơ có nhịp 5-7 để cảm nhận dòng chảy tự nhiên.
– Chép tay những bài Chōka mẫu để “ngấm” tiết tấu.
Bước 2: Xác định chủ đề rộng
– Chọn các chủ đề có nhiều hình ảnh hoặc ý tưởng để triển khai: thiên nhiên, chiến tranh, hồi tưởng, mất mát, linh thiêng…
Bước 3: Viết từng cặp câu 5-7
– Từng cặp nên có hình ảnh rõ ràng, mạch thơ liền mạch, giàu liên tưởng.
Bước 4: Dùng 5-7-7 làm đoạn kết
– Hai dòng cuối mang tính chất khép lại, tổng kết hoặc thể hiện cảm xúc rõ nhất của toàn bài.
Bước 5: Kiểm tra mạch cảm xúc
– Đọc lại toàn bài: có trơn tru không? Có mạch truyện hoặc tâm trạng rõ ràng không?
Bước 6: Giao bài tập
– Viết một bài thơ Chōka dài tối thiểu 8 dòng, kết bằng 5-7-7.
– Chủ đề gợi ý: hoài niệm, chiều thu, tưởng nhớ người thân, đi qua vùng đất cũ…
– Gửi bài vào Facebook Phong Lục để được góp ý nâng cao.
