1. Thông tin
– Tên gọi: Ngô Hưng Giáo (呉興教)
Thuỵ hiệu: Phác Hậu
– Sinh năm 1666 (Bính Ngọ) tại xã Đào Hoa, huyện Đông Thành, tổng Thái Giá, huyện Đông Thành, tỉnh Nghệ An, Đại Việt (nay là thôn Đa Văn, xã Xuân Sơn, huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An, Việt Nam)
Mất năm 1710 (Canh Dần) (44 tuổi) tại Đại Việt (nay là Việt Nam)
– Giới tính: Nam
– Quốc tịch: Đại Việt
Dân tộc: Kinh
– Là chính trị gia thời nhà Lê trong lịch sử Việt Nam.
2. Hôn nhân và gia đình
a) Thân thế
– Ông nội là Ngô Sỹ Năng và bà nội là Vũ Thị Từ Đức
– Bố là Ngô Sỹ Huê và mẹ là Nguyễn Thị Nguyệt
b) Hôn nhân và con cái
– Có 4 người con trai: Ngô Chính Nghĩa, Ngô Hưng Kính, Ngô Bình Chánh và Ngô Bình Thành
c) Hậu duệ
– Cháu nội: Ngô Đạt Hiệu, Ngô Trí Lai, Ngô Trí Ngân, Ngô Trí Tình, Ngô Trí Thịnh và Ngô Trí Cung
3. Cuộc đời và sự nghiệp
Con thứ 2 trong gia đình 3 anh em (Ngô Công Trạc, Ngô Hưng Giáo và Ngô Trí Khiêm)
Bắc triều nhà Mạc – Thuận Đức – Minh Tông
Nam triều nhà Lê (Lê trung hưng) – Cảnh Trị – Huyền Tông
Đàng ngoài chúa Trịnh – Tây Định vương
Đàng trong chúa Nguyễn – Hiền vương
Năm 1710 (Canh Dần)
Nam triều nhà Lê (Lê trung hưng) – Vĩnh Thịnh – Dụ Tông
Đàng ngoài chúa Trịnh – An Đô vương
Đàng trong chúa Nguyễn – Minh Vương Quốc chúa
Đỗ Đệ tam giáp Tiến sỹ, chưa kịp vinh quy thì mất
4. Vinh danh
Ghi danh tại bia số 58, Văn Miếu
5. Tham khảo
a) Internet
ngotoc.vn: Ngô Công Tuyền
traonha.wordpress.com: Họ Ngô Lý Trai – Đông Thành, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
ngotoc.vn: Ngô Hưng Giáo
b) Ấn phẩm
Bản Phả của Hán Quốc công Ngô Lan (Đinh Dậu 1477, Hồng Đức Lê Thánh Tông)
